1. 	AZVIET.BIZ MUA BÁN - RAO VẶT HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ » ĐĂNG KÝ NGAY AZVIET.BIZ
    Dismiss Notice
  2. 	AZVIET.BIZ Hiện tại BQT đã mở chức năng úp ảnh lên diễn đàn » CLICK NGAY AZVIET.BIZ
    Dismiss Notice

Cách kiểm tra xuất xứ, nơi sản xuất, phân phối iPhone chính xác 100%

Thảo luận trong 'Thủ thuật' bắt đầu bởi Minh, 24 /7/ 2016.

Lượt xem: 444

  1. Minh

    Minh Thành viên Vip Thành viên BQT *VIP*

    Cách này sẽ giúp các bạn kiểm tra iPhone, iPad của mình có nguồn gốc từ đâu, được sản xuất, phân phối tại nước nào một cách chính xác nhất. Mời các bạn cùng theo dõi!
    [​IMG]

    Hướng dẫn:

    Trên iPhone các bạn vào phần: Cài đặt > Cài đặt chung > Giới thiệu.

    Tại đây, chúng ta sẽ biết được các thông tin như: bộ nhớ, phiên bản iOS, IMEI, nhưng các bạn chú ý mục Kiểu máy.

    [​IMG]


    Như trong hình, iPhone của minh có kiểu máy là ME541J/A, các bạn chỉ cần quan tâm những chữ cái nằm trước /A.

    Máy mình là phiên bản lock Nhật, nên có kí hiệu là J (Japan - Nhật). Còn với những máy Lock hoặc unlock bằng mã code được phân phối tại thị trường Mỹ thì sẽ có ký hiệu LL,...


    [​IMG]
    Các bạn lưu ý rằng, tất cả iPhone, iPad đều được sản xuất tại nhà máy Foxconn - Trung Quốc. Sau đó được phân phối ra những quốc gia khác nhau trên thế giới, nên chất lượng của chúng hoàn toàn giống nhau.

    Sau đây là một số phiên bản thường gặp ở Việt Nam:

    • ZA: Singapore
    • ZP: Hong Kong
    • TH: Thái Lan
    • HK: Hàn Quốc
    • VN: Việt nam
    • LL: Mỹ
    • EU: là những nước bên Châu Âu
    • F: Pháp
    • XA: Úc (Australia)
    • TU: Thổ nhĩ kỳ
    • TA: Taiwan (Đài Loan)
    • C: Canada
    • B: Anh
    • T: Ý
    • J: Nhật
    Những ký hiệu của khác:Quốc gia: ArgentinaNhà mạng: Claro

    • MB489LE/A
    • MB496LE/A
    • MB500LE/A
    • MC131LE/A
    • MC132LE/A
    • MC133LE/A
    • MC134LE/A
    Nhà mạng: Movistar

    • MB489LE/A
    • MB496LE/A
    • MB500LE/A
    • MC131LE/A
    • MC132LE/A
    • MC133LE/A
    • MC134LE/A
    Nhà mạng: Personal

    • MB489LE/A
    • MB496LE/A
    • MB500LE/A
    • MC131LE/A
    • MC132LE/A
    • MC133LE/A
    • MC134LE/A
    Nhà mạng: 3

    • MB489X/A
    • MB496X/A
    • MB500X/A
    • MC131X/A
    • MC132X/A
    • MC133X/A
    • MC134X/A
    Nhà mạng: Optus

    • MB489X/A
    • MB496X/A
    • MB500X/A
    • MC131X/A
    • MC132X/A
    • MC133X/A
    • MC134X/A
    Nhà mạng: Telstra

    • MB489X/A
    • MB496X/A
    • MB500X/A
    • MC131X/A
    • MC132X/A
    • MC133X/A
    • MC134X/A
    Nhà mạng: Vodafone

    • MB489X/A
    • MB496X/A
    • MB500X/A
    • MC131X/A
    • MC132X/A
    • MC133X/A
    • MC134X/A
    Nhà mạng: Orange

    • MB489FD/A
    • MB496FD/A
    • MB500FD/A
    • MC131FD/A
    • MC132FD/A
    • MC133FD/A
    • MC134FD/A
    Nhà mạng: T-Mobile

    • MB490DN/A
    • MB497DN/A
    • MB501DN/A
    • MC139DN/A
    • MC140DN/A
    • MC141DN/A
    • MC142DN/A
    Quốc gia: BelgiumNhà mạng: Mobistar

    • MB489NF/A
    • MB496NF/A
    • MB500NF/A
    • MC131NF/A
    • MC132NF/A
    • MC133NF/A
    • MC134NF/A
    Quốc gia: CanadaNhà mạng: Bell

    • MB629C/A
    • MB630C/A
    • MB631C/A
    • MB632C/A
    • MB633C/A
    • MB634C/A
    • MB635C/A
    • MB636C/A
    • MC143C/A
    • MC144C/A
    • MC145C/A
    • MC146C/A
    • MC147C/A
    • MC148C/A
    • MC149C/A
    • MC150C/A
    Nhà mạng: Fido

    • MB629C/A
    • MB630C/A
    • MB631C/A
    • MB632C/A
    • MB633C/A
    • MB634C/A
    • MB635C/A
    • MB636C/A
    • MC143C/A
    • MC144C/A
    • MC145C/A
    • MC146C/A
    • MC147C/A
    • MC148C/A
    • MC149C/A
    • MC150C/A
    Nhà mạng: Rogers

    • MB629C/A
    • MB630C/A
    • MB631C/A
    • MB632C/A
    • MB633C/A
    • MB634C/A
    • MB635C/A
    • MB636C/A
    • MC143C/A
    • MC144C/A
    • MC145C/A
    • MC146C/A
    • MC147C/A
    • MC148C/A
    • MC149C/A
    • MC150C/A
    Nhà mạng: Telus

    • MB629C/A
    • MB630C/A
    • MB631C/A
    • MB632C/A
    • MB633C/A
    • MB634C/A
    • MB635C/A
    • MB636C/A
    • MC143C/A
    • MC144C/A
    • MC145C/A
    • MC146C/A
    • MC147C/A
    • MC148C/A
    • MC149C/A
    • MC150C/A
    Nhà mạng: Virgin Mobile

    • MB629C/A
    • MB630C/A
    • MB631C/A
    • MB632C/A
    • MB633C/A
    • MB634C/A
    • MB635C/A
    • MB636C/A
    • MC143C/A
    • MC144C/A
    • MC145C/A
    • MC146C/A
    • MC147C/A
    • MC148C/A
    • MC149C/A
    • MC150C/A
    Quốc gia: ChileNhà mạng: Claro

    • MB489LZ/A
    • MB496LZ/A
    • MB500LZ/A
    • MC131LZ/A
    • MC132LZ/A
    • MC133LZ/A
    • MC134LZ/A
    Nhà mạng: Entel PCS

    • MB489LZ/A
    • MB496LZ/A
    • MB500LZ/A
    • MC131LZ/A
    • MC132LZ/A
    • MC133LZ/A
    • MC134LZ/A
    Nhà mạng: TMC

    • MB489LZ/A
    • MB496LZ/A
    • MB500LZ/A
    • MC131LZ/A
    • MC132LZ/A
    • MC133LZ/A
    • MC134LZ/A
    Quốc gia: ColombiaNhà mạng: Comcel

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Nhà mạng: Movistar

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Quốc gia: Czech RepublicNhà mạng: O2

    • MB489CZ/A
    • MB496CZ/A
    • MB500CZ/A
    • MC131CZ/A
    • MC132CZ/A
    • MC133CZ/A
    • MC134CZ/A
    Nhà mạng: T-Mobile

    • MB490CZ/A
    • MB497CZ/A
    • MB501CZ/A
    • MC139CZ/A
    • MC140CZ/A
    • MC141CZ/A
    • MC142CZ/A
    Nhà mạng: Vodafone

    • MB489CZ/A
    • MB496CZ/A
    • MB500CZ/A
    • MC131CZ/A
    • MC132CZ/A
    • MC133CZ/A
    • MC134CZ/A
    Quốc gia: EcuadorNhà mạng: Porta

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Nhà mạng: Movistar

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Quốc gia: EgyptNhà mạng: Mobinil

    • MB489AB/A
    • MB496AB/A
    • MB500AB/A
    • MC131AB/A
    • MC132AB/A
    • MC133AB/A
    Nhà mạng: Vodafone

    • MB489AB/A
    • MB496AB/A
    • MB500AB/A
    • MC131AB/A
    • MC132AB/A
    • MC133AB/A
    Quốc gia: El SalvadorNhà mạng: Claro

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Nhà mạng: Movistar

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Quốc gia: EstoniaNhà mạng: EMT

    • MB489EE/A
    • MB496EE/A
    • MB500EE/A
    • MC131EE/A
    • MC132EE/A
    • MC133EE/A
    • MC134EE/A
    Quốc gia: FinlandNhà mạng: Sonera

    • MB489KS/A
    • MB496KS/A
    • MB500KS/A
    • MC131KS/A
    • MC132KS/A
    • MC133KS/A
    • MC134KS/A
    Quốc gia: FranceNhà mạng: Orange

    • MB489NF/A
    • MB496NF/A
    • MB500NF/A
    • MC131NF/A
    • MC132NF/A
    • MC133NF/A
    • MC134NF/A
    Quốc gia: GermanyNhà mạng: T-Mobile

    • MB490DN/A
    • MB497DN/A
    • MB501DN/A
    • MC139DN/A
    • MC140DN/A
    • MC141DN/A
    • MC142DN/A
    Quốc gia: GreeceNhà mạng: Vodafone

    • MB489GR/A
    • MB496GR/A
    • MB500GR/A
    • MC131GR/A
    • MC132GR/A
    • MC133GR/A
    • MC134GR/A
    Quốc gia: GuatamelaNhà mạng: Claro

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Nhà mạng: Movistar

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Quốc gia: HondurasNhà mạng: Claro

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Quốc gia: Hong KongNhà mạng: 3

    • MB489ZP/A
    • MB496ZP/A
    • MB500ZP/A
    • MC131ZP/A
    • MC132ZP/A
    • MC133ZP/A
    • MC134ZP/A
    Nhà mạng: SmarTone-Vodafone

    • MB489ZP/A
    • MB496ZP/A
    • MB500ZP/A
    • MC131ZP/A
    • MC132ZP/A
    • MC133ZP/A
    • MC134ZP/A
    Quốc gia: HungaryNhà mạng: T-Mobile

    • MB490MG/A
    • MB497MG/A
    • MB501MG/A
    • MC139MG/A
    • MC140MG/A
    • MC141MG/A
    • MC142MG/A
    Quốc gia: IndiaNhà mạng: Airtel

    • MB489HN/A
    • MB496HN/A
    • MB500HN/A
    • MC131HN/A
    • MC132HN/A
    • MC133HN/A
    • MC134HN/A
    Nhà mạng: Vodafone

    • MB489HN/A
    • MB496HN/A
    • MB500HN/A
    • MC131HN/A
    • MC132HN/A
    • MC133HN/A
    • MC134HN/A
    Quốc gia: IrelandNhà mạng: O2

    • MB489B/A
    • MB496B/A
    • MB500B/A
    • MC131B/A
    • MC132B/A
    • MC133B/A
    • MC134B/A
    Quốc gia: ItalyNhà mạng: 3

    • MB489T/A
    • MB496T/A
    • MB500T/A
    • MC131T/A
    • MC132T/A
    • MC133T/A
    • MC134T/A
    Nhà mạng: TIM

    • MB489T/A
    • MB496T/A
    • MB500T/A
    • MC131T/A
    • MC132T/A
    • MC133T/A
    • MC134T/A
    Nhà mạng: Vodafone

    • MB489T/A
    • MB496T/A
    • MB500T/A
    • MC131T/A
    • MC132T/A
    • MC133T/A
    • MC134T/A
    Quốc gia: JapanNhà mạng: SoftBank

    • MB489J/A
    • MB496J/A
    • MB500J/A
    • MC131J/A
    • MC132J/A
    • MC133J/A
    • MC134J/A
    Quốc gia: JordanNhà mạng: Orange

    • MB489AB/A
    • MB496AB/A
    • MB500AB/A
    • MC131AB/A
    • MC132AB/A
    • MC133AB/A
    • MC134AB/A
    Quốc gia: Liechtenstein

    Nhà mạng: Orange



    • MB489FD/A
    • MB496FD/A
    • MB500FD/A
    • MC131FD/A
    • MC132FD/A
    • MC133FD/A
    • MC134FD/A
    Nhà mạng: Swisscom

    • MB489FD/A
    • MB496FD/A
    • MB500FD/A
    • MC131FD/A
    • MC132FD/A
    • MC133FD/A
    • MC134FD/A
    Quốc gia: LuxembourgNhà mạng: Vox Mobile

    • MB489NF/A
    • MB496NF/A
    • MB500NF/A
    • MC131NF/A
    • MC132NF/A
    • MC133NF/A
    • MC134NF/A
    Nhà mạng: LUXGSM

    • MB489FB/A
    • MB496FB/A
    • MB500FB/A
    • MC131FB/A
    • MC132FB/A
    • MC133FB/A
    • MC134FB/A
    Nhà mạng: Tango

    • MB489FB/A
    • MB496FB/A
    • MB500FB/A
    • MC131FB/A
    • MC132FB/A
    • MC133FB/A
    • MC134FB/A
    Quốc gia: MacauNhà mạng: 3

    • MB489ZP/A
    • MB496ZP/A
    • MB500ZP/A
    • MC131ZP/A
    • MC132ZP/A
    • MC133ZP/A
    • MC134ZP/A
    Quốc gia: MexicoNhà mạng: Telcel

    • MB489E/A
    • MB496E/A
    • MB500E/A
    • MC131E/A
    • MC132E/A
    • MC133E/A
    • MC134E/A
    Quốc gia: NetherlandsNhà mạng: T-Mobile

    • MB490DN/A
    • MB497DN/A
    • MB501DN/A
    • MC139DN/A
    • MC140DN/A
    • MC141DN/A
    • MC142DN/A
    Quốc gia: New ZealandNhà mạng: Vodafone

    • MB489X/A
    • MB496X/A
    • MB500X/A
    • MC131X/A
    • MC132X/A
    • MC133X/A
    • MC134X/A
    Quốc gia: NorwayNhà mạng: NetcCom

    • MB489KN/A
    • MB496KN/A
    • MB500KN/A
    • MC131KN/A
    • MC132KN/A
    • MC133KN/A
    • MC134KN/A
    Quốc gia: ParaguayNhà mạng: CTI Movil

    • MB489LZ/A
    • MB496LZ/A
    • MB500LZ/A
    • MC131LZ/A
    • MC132LZ/A
    • MC133LZ/A
    • MC134LZ/A
    Quốc gia: PeruNhà mạng: Claro

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Nhà mạng: TM SAC

    • MB489LA/A
    • MB496LA/A
    • MB500LA/A
    • MC131LA/A
    • MC132LA/A
    • MC133LA/A
    • MC134LA/A
    Quốc gia: PhilippinesNhà mạng: Globe

    • MB489PP/A
    • MB496PP/A
    • MB500PP/A
    • MC131PP/A
    • MC132PP/A
    • MC133PP/A
    • MC134PP/A
    Quốc gia: PolandNhà mạng: Orange

    • MB489PL/A
    • MB496PL/A
    • MB500PL/A
    • MC131PL/A
    • MC132PL/A
    • MC133PL/A
    • MC134PL/A
    Nhà mạng: Era

    • MB489PL/A
    • MB496PL/A
    • MB500PL/A
    • MC131PL/A
    • MC132PL/A
    • MC133PL/A
    • MC134PL/A
    Quốc gia: PortgualNhà mạng: Optimus

    • MB489PO/A
    • MB496PO/A
    • MB500PO/A
    • MC131PO/A
    • MC132PO/A
    • MC133PO/A
    • MC134PO/A
    Nhà mạng: Vodafone

    • MB489PO/A
    • MB496PO/A
    • MB500PO/A
    • MC131PO/A
    • MC132PO/A
    • MC133PO/A
    • MC134PO/A
    Quốc gia: RomaniaNhà mạng: Orange

    • MB489RO/A
    • MB496RO/A
    • MB500RO/A
    • MC131RO/A
    • MC132RO/A
    • MC133RO/A
    • MC134RO/A
    Quốc gia: RussiaNhà mạng: Beeline

    • MB489RS/A
    • MB496RS/A
    • MB500RS/A
    • MC131RS/A
    • MC132RS/A
    • MC133RS/A
    • MC134RS/A
    Nhà mạng: MegaFon

    • MB489RS/A
    • MB496RS/A
    • MB500RS/A
    • MC131RS/A
    • MC132RS/A
    • MC133RS/A
    • MC134RS/A
    Nhà mạng: MTS

    • MB489RS/A
    • MB496RS/A
    • MB500RS/A
    • MC131RS/A
    • MC132RS/A
    • MC133RS/A
    • MC134RS/A
    Quốc gia: Saudi ArabiaNhà mạng: Mobily

    • MB489AB/A
    • MB496AB/A
    • MB500AB/A
    • MC131AB/A
    • MC132AB/A
    • MC133AB/A
    • MC134AB/A
    Quốc gia: SingaporeNhà mạng: M1

    • MB489ZA/A
    • MB496ZA/A
    • MB500ZA/A
    • MC131ZA/A
    • MC132ZA/A
    • MC133ZA/A
    • MC134ZA/A
    Nhà mạng: SingTel

    • MB489ZA/A
    • MB496ZA/A
    • MB500ZA/A
    • MC131ZA/A
    • MC132ZA/A
    • MC133ZA/A
    • MC134ZA/A
    Nhà mạng: StarHub

    • MB489ZA/A
    • MB496ZA/A
    • MB500ZA/A
    • MC131ZA/A
    • MC132ZA/A
    • MC133ZA/A
    • MC134ZA/A
    Quốc gia: SlovakiaNhà mạng: Orange

    • MB489SL/A
    • MB496SL/A
    • MB500SL/A
    • MC131SL/A
    • MC132SL/A
    • MC133SL/A
    • MC134SL/A
    Nhà mạng: T-Mobile

    • MB490SL/A
    • MB497SL/A
    • MB501SL/A
    • MC139SL/A
    • MC140SL/A
    • MC141SL/A
    • MC142SL/A
    Quốc gia: South AfricaNhà mạng: Vodacom

    • MB489SO/A
    • MB496SO/A
    • MB500SO/A
    • MC131SO/A
    • MC132SO/A
    • MC133SO/A
    • MC134SO/A
    Quốc gia: SpainNhà mạng: Movistar

    • MB757Y/A
    • MB759Y/A
    • MB760Y/A
    • MC131Y/A
    • MC132Y/A
    • MC133Y/A
    • MC134Y/A
    Quốc gia: SwedenNhà mạng: Telia

    • MB489KS/A
    • MB496KS/A
    • MB500KS/A
    • MC131KS/A
    • MC132KS/A
    • MC133KS/A
    Quốc gia: SwitzerlandNhà mạng: Orange

    • MB489FD/A
    • MB496FD/A
    • MB500FD/A
    • MC131FD/A
    • MC132FD/A
    • MC133FD/A
    • MC134FD/A
    Nhà mạng: Swisscom

    • MB489FD/A
    • MB496FD/A
    • MB500FD/A
    • MC131FD/A
    • MC132FD/A
    • MC133FD/A
    • MC134FD/A
    Quốc gia: TaiwanNhà mạng: Chunghwa Telecom

    • MB489TA/A
    • MB496TA/A
    • MB500TA/A
    • MC131TA/A
    • MC132TA/A
    • MC133TA/A
    • MC134TA/A
    Quốc gia: TurkeyNhà mạng: TurkCell

    • MB489TU/A
    • MB496TU/A
    • MB500TU/A
    • MC131TU/A
    • MC132TU/A
    • MC133TU/A
    • MC134TU/A
    Nhà mạng: Vodafone

    • MB489TU/A
    • MB496TU/A
    • MB500TU/A
    • MC131TU/A
    • MC132TU/A
    • MC133TU/A
    • MC134TU/A
    Quốc gia: UKNhà mạng: O2

    • MB489B/A
    • MB496B/A
    • MB500B/A
    • MC131B/A
    • MC132B/A
    • MC133B/A
    • MC134B/A
    Quốc gia: United Arab EmiratesNhà mạng: Etisalat

    • MB489AB/A
    • MB496AB/A
    • MB500AB/A
    • MC131AB/A
    • MC132AB/A
    • MC133AB/A
    • MC134AB/A
    Quốc gia: United Arab EmiratesNhà mạng: DU

    • MB489AB/A
    • MB496AB/A
    • MB500AB/A
    • MC131AB/A
    • MC132AB/A
    • MC133AB/A
    • MC134AB/A
    Quốc gia: Uruguay

    Nhà mạng: CTI Movil

    • MB489LZ/A
    • MB496LZ/A
    • MB500LZ/A
    • MC131LZ/A
    • MC132LZ/A
    • MC133LZ/A
    • MC134LZ/A
    Quốc gia: UruguayNhà mạng: Movistar

    • MB489LZ/A
    • MB496LZ/A
    • MB500LZ/A
    • MC131LZ/A
    • MC132LZ/A
    • MC133LZ/A
    • MC134LZ/A
    Quốc gia: USANhà mạng: AT&T

    • MB046LL/A
    • MB048LL/A
    • MB499LL/A
    • MB702LL/A
    • MB704LL/A
    • MB705LL/A
    • MB715LL/A
    • MB716LL/A
    • MB717LL/A
    • MB718LL/A
    • MB719LL/A
    • MC135LL/A
    • MC136LL/A
    • MC137LL/A
    • MC138LL/A
    Chúc các bạn thành công!
     
    tranhathu thích bài này.
  2. Bình Luận Bằng Facebook

  3. vantien119

    vantien119 Mới đăng ký

    ĐỒNG PHỤC Cà Mau
    -------------------------------------------------------
    tạp dề trắng, tạp giề hay tạp dề
    tạp dề thợ cắt tóc đai ngang, đai chéo,đai kép
    tạp dề làm tóc váy, tạp dề barista măngto, tạp dề café cách điệu
    tạp dề dài, bộ bếp, đồng phục khác...



    [​IMG]
    -----------------------------------------------------------------------
    [​IMG]


    [​IMG]

    Chuyên áo tạp dề Thái Nguyên

    $Link$
     

Chia sẻ trang này